bư bứ
Định nghĩa
bư bứ (tính từ) - Trạng thái tê dại, cảm giác như kim châm hoặc mất cảm giác tạm thời ở một bộ phận cơ thể, thường xảy ra khi bị chèn ép lâu hoặc do tác động vật lý. - Ví dụ: Ngồi lâu quá, chân tay bư bứ không cử động được. (Cảm giác tê tái, mất cảm giác ở chân tay.) - Cảm giác khó chịu, âm ỉ, không rõ ràng trong cơ thể, đôi khi kèm theo ngứa ngáy hoặc nóng rát. - Ví dụ: Sau khi bị ong đốt, chỗ đó bư bứ cả ngày. (Cảm giác tê ngứa, khó chịu kéo dài.)
Ví dụ sử dụng
- (Chân bị tê dại, mất cảm giác tạm thời.)
- (Cảm giác tê ngứa nhẹ khi hồi phục.)
- (Cảm giác tê tái, khó chịu trên da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bư bứ như bị điện giật": mô tả cảm giác tê dại mạnh, như có dòng điện nhẹ chạy qua.
- Khi chạm vào dây điện hở, tay tôi bư bứ như bị điện giật. (Cảm giác tê buốt, giật mạnh.)
- "bư bứ cả người": trạng thái tê dại lan toả khắp cơ thể, thường sau khi bị ngã hoặc va đập.
- Sau cú ngã, tôi bư bứ cả người không dám cử động. (Cảm giác tê dại toàn thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bứ (tính từ): dạng rút gọn của "bư bứ", mang nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.
- Tay bứ không cầm nổi đồ. (Tay tê dại, mất lực.)
- Tê (tính từ): mất cảm giác hoặc cảm giác nhức nhối, thường do chèn ép dây thần kinh.
- Chân tê sau khi ngồi lâu. (Cảm giác tương tự nhưng tập trung vào mất cảm giác hơn.)
- Rần rần (tính từ): cảm giác như kiến bò, ngứa ngáy hoặc nóng ran trên da.
- Da mặt rần rần vì dị ứng. (Cảm giác khác biệt, thiên về ngứa hơn là tê.)
Từ đồng nghĩa
- Tê dại: mất cảm giác hoàn toàn hoặc một phần.
- Tê tái: cảm giác tê kèm đau nhức.
- Buốt: cảm giác đau nhói, lạnh buốt (thường mạnh hơn bư bứ).
Thành ngữ liên quan
- Bư bứ chân tay: chỉ trạng thái tê dại ở tứ chi, thường do ngồi lâu hoặc bị lạnh.
- Ngồi thiền lâu, bư bứ chân tay khó chịu vô cùng. (Tê dại chân tay do bất động lâu.)